Thợ không đến
Gọi hỏi một cái hẹn bị lỡ.
- Người đối diện
Hello, you called earlier?
Chào bạn, lúc nãy bạn có gọi à?
- Bạn
Yes, someone was due at nine.
Vâng, có người hẹn đến lúc chín giờ.
- Người đối diện
Let me check the schedule.
Để tôi xem lịch.
- Bạn
It is almost twelve now.
Bây giờ gần mười hai giờ rồi.
- Người đối diện
He is stuck on another job.
Anh ấy đang kẹt ở một việc khác.
- Bạn
Could someone else come instead?
Người khác đến thay được không?
- Người đối diện
I can send another engineer at two.
Hai giờ tôi cử kỹ thuật viên khác đến được.
- Bạn
Please do. I took the day off.
Bạn làm đi. Tôi xin nghỉ cả ngày rồi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- calledgọi; gọi điện
- earliersớm hơn
- someoneai đó
- ninechín
- checkkiểm tra; hoá đơn
- schedulelịch trình; sắp xếp
- almostgần như
- twelvemười hai
- stuckkẹt
- anothermột cái nữa
- elsekhác
- comeđến
- insteadthay vào đó
- sendgửi
- engineerkỹ thuật viên
- tookđã lấy
Thêm từ tình huống này
- Rò nướcA Leak8 lượt thoại
- Mất điệnA Power Cut8 lượt thoại
- Xin báo giáGetting a Quote8 lượt thoại
- Nghiệm thu công việcChecking the Work8 lượt thoại
- Tự làm lấyDoing It Yourself8 lượt thoại