Mất điện
Cầu dao nhảy và tiếp theo làm gì.
- Người đối diện
Is it the whole flat or one room?
Cả căn hộ hay chỉ một phòng?
- Bạn
Only the kitchen has no power.
Chỉ mỗi bếp là mất điện.
- Người đối diện
Check the fuse box for a switch.
Kiểm tra hộp cầu dao xem có cái nào nhảy không.
- Bạn
One switch is pointing down.
Một cái công tắc đang chỉ xuống dưới.
- Người đối diện
Push it back up and see.
Đẩy nó lên lại rồi xem sao.
- Bạn
It went straight back down again.
Nó lại tụt xuống ngay.
- Người đối diện
Then something is faulty. Unplug things.
Vậy là có gì đó hỏng. Rút hết phích cắm ra.
- Bạn
I will unplug everything now.
Tôi rút hết phích cắm ngay bây giờ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- wholetoàn bộ
- flatcăn hộ; phẳng
- roomcăn phòng
- onlychỉ
- kitchennhà bếp
- powerđiện
- checkkiểm tra; hoá đơn
- fusecầu chì
- switchchuyển đổi; công tắc
- pointingđiểm (tích lũy); điểm (trận đấu); ý chính; điểm hẹn; chỉ
- downdọc theo; xuống
- pushđẩy
- backtrở lại; phía sau
- wentđã đi
- straightđi thẳng; thẳng; ngay (straight away)
- againlần nữa
- somethingthứ gì đó
- faultybị lỗi
- unplugrút phích cắm
- thingsđồ vật; chuyện
- everythingmọi thứ
Thêm từ tình huống này
- Rò nướcA Leak8 lượt thoại
- Xin báo giáGetting a Quote8 lượt thoại
- Thợ không đếnThey Did Not Turn Up8 lượt thoại
- Nghiệm thu công việcChecking the Work8 lượt thoại
- Tự làm lấyDoing It Yourself8 lượt thoại