Báo hỏng khu vực chung
Đèn, thang máy và không gian chung.
- Người đối diện
Building management, how can I help?
Ban quản lý toà nhà xin nghe, tôi giúp được gì ạ?
- Bạn
The lift has been stuck since Monday.
Thang máy kẹt từ thứ Hai.
- Người đối diện
Which building are you in?
Bạn đang ở toà nhà nào?
- Bạn
Block C, the north entrance.
Toà C, lối vào phía bắc.
- Người đối diện
An engineer is booked for tomorrow.
Đã hẹn kỹ thuật viên ngày mai.
- Bạn
Some residents cannot use the stairs.
Một số cư dân không dùng cầu thang được.
- Người đối diện
I will mark it as urgent.
Tôi sẽ đánh dấu là khẩn.
- Bạn
Thank you, that would help.
Cảm ơn bạn, thế thì giúp ích.
Từ trong đoạn hội thoại này
- buildingphát triển; xây dựng
- managementban quản lý
- helpgiúp đỡ
- liftnâng lên; thang máy
- stuckkẹt
- sincetừ khi
- mondaythứ Hai
- blockdãy phố; chặn lại; tòa nhà (Block C)
- northphía bắc
- entrancelối vào
- engineerkỹ thuật viên
- bookedđã được đặt
- tomorrowngày mai
- residentscư dân
- cannotkhông thể
- stairscầu thang
- markvết; đánh dấu
- urgentkhẩn cấp
Thêm từ tình huống này
- Mã cửa và thẻ từDoor Codes and Fobs8 lượt thoại
- Phí dịch vụService Charges8 lượt thoại
- Thùng rác và tái chếBins and Recycling8 lượt thoại
- Chỗ đỗ xeParking Spaces8 lượt thoại
- Họp cư dânA Residents Meeting8 lượt thoại