Mã cửa và thẻ từ
Thẻ từ hỏng hoặc đổi mã mới.
- Người đối diện
Is your fob not working?
Thẻ từ của bạn không hoạt động à?
- Bạn
It stopped opening the main door.
Nó không mở được cửa chính nữa.
- Người đối diện
Have you tried the side entrance?
Bạn thử cửa bên chưa?
- Bạn
Same problem there as well.
Ở đó cũng bị y như vậy.
- Người đối diện
Then the fob needs replacing.
Vậy thì thẻ từ cần thay.
- Bạn
How much does a new one cost?
Cái mới giá bao nhiêu?
- Người đối diện
Fifteen pounds, ready tomorrow.
Mười lăm bảng, mai có.
- Bạn
I will collect it in the morning.
Sáng mai tôi sẽ đến lấy.
Từ trong đoạn hội thoại này
- workinglàm việc
- stoppeddừng
- openingmở cửa; mở
- mainchính; món chính
- doorcửa
- triedđã thử
- sidemột bên
- entrancelối vào
- samegiống nhau
- problemvấn đề
- needscần
- replacingthay thế
- muchnhiều (không đếm được)
- costchi phí
- fifteenmười lăm
- poundsbảng Anh
- readysẵn sàng
- tomorrowngày mai
- collectlấy
- morningbuổi sáng
Thêm từ tình huống này
- Báo hỏng khu vực chungReporting a Communal Problem8 lượt thoại
- Phí dịch vụService Charges8 lượt thoại
- Thùng rác và tái chếBins and Recycling8 lượt thoại
- Chỗ đỗ xeParking Spaces8 lượt thoại
- Họp cư dânA Residents Meeting8 lượt thoại