Thùng rác và tái chế
Bỏ vào thùng nào và ngày nào thu.
- Người đối diện
Are you struggling with the bins?
Bạn khó khăn với mấy thùng rác à?
- Bạn
Which bin takes glass bottles?
Chai thuỷ tinh bỏ vào thùng nào?
- Người đối diện
The green one by the wall.
Cái màu xanh cạnh tường.
- Bạn
And cardboard boxes?
Còn thùng các-tông thì sao?
- Người đối diện
Flatten them into the blue bin.
Ép phẳng rồi bỏ vào thùng xanh.
- Bạn
When is the collection day?
Ngày thu gom là ngày nào?
- Người đối diện
Wednesday, before seven.
Thứ Tư, trước bảy giờ.
- Bạn
Good to know. Thank you.
Vậy thì tốt. Cảm ơn bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- strugglingvật lộn
- binsthùng rác
- takeslấy; mang; mất (thời gian)
- glassmột ly (rượu); thuỷ tinh
- bottleschai
- greenxanh lá
- wallbức tường
- cardboardbìa các-tông
- boxeshộp
- flattenlàm phẳng
- bluexanh dương
- collectionlấy hàng; thu gom
- wednesdaythứ Tư
- beforetrước
- sevenbảy
- goodtốt
- knowbiết
Thêm từ tình huống này
- Báo hỏng khu vực chungReporting a Communal Problem8 lượt thoại
- Mã cửa và thẻ từDoor Codes and Fobs8 lượt thoại
- Phí dịch vụService Charges8 lượt thoại
- Chỗ đỗ xeParking Spaces8 lượt thoại
- Họp cư dânA Residents Meeting8 lượt thoại