Họp cư dân
Nêu một chuyện với tất cả mọi người.
- Người đối diện
Does anyone have other business?
Còn ai có việc gì nữa không?
- Bạn
The garden lights have been off.
Đèn trong vườn bị mất điện.
- Người đối diện
Since when have they been out?
Chúng mất điện từ khi nào?
- Bạn
Since the storm three weeks ago.
Từ trận bão ba tuần trước.
- Người đối diện
I will add it to the actions.
Tôi sẽ thêm nó vào mục việc cần làm.
- Bạn
Could we also discuss the gate?
Chúng ta bàn cả chuyện cái cổng được không?
- Người đối diện
Yes, put it on next month's agenda.
Vâng, đưa vào nội dung họp tháng sau.
- Bạn
I will write it up beforehand.
Tôi sẽ viết sẵn từ trước.
Từ trong đoạn hội thoại này
- anyonebất cứ ai
- otherkhác
- businesskinh doanh; mở cửa
- gardenkhu vườn
- lightsđèn; đèn giao thông; nhẹ; ít (đá)
- sincetừ khi
- stormbão
- threeba
- weekstuần
- actionsviệc cần làm
- discussthảo luận
- gatecửa ra máy bay
- nexttiếp theo; bên cạnh
- month'stháng
- agendanội dung họp
- writeviết
- beforehandtừ trước
Thêm từ tình huống này
- Báo hỏng khu vực chungReporting a Communal Problem8 lượt thoại
- Mã cửa và thẻ từDoor Codes and Fobs8 lượt thoại
- Phí dịch vụService Charges8 lượt thoại
- Thùng rác và tái chếBins and Recycling8 lượt thoại
- Chỗ đỗ xeParking Spaces8 lượt thoại