Phí dịch vụ
Vì sao hoá đơn tăng.
- Người đối diện
You had a question about the charge?
Bạn có thắc mắc về khoản phí à?
- Bạn
It went up by twenty percent.
Nó tăng hai mươi phần trăm.
- Người đối diện
The insurance premium increased.
Phí bảo hiểm tăng lên.
- Bạn
Is there a breakdown I can see?
Có bảng chi tiết nào tôi xem được không?
- Người đối diện
I will email the full statement.
Tôi sẽ gửi email bản sao kê đầy đủ.
- Bạn
When can we discuss it as residents?
Khi nào chúng ta bàn chuyện này với tư cách cư dân?
- Người đối diện
At the meeting next month.
Ở cuộc họp tháng sau.
- Bạn
Please send me the date.
Gửi cho tôi ngày nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- questioncâu hỏi
- chargekhoản trừ; phí
- wentđã đi
- twentyhai mươi
- percentphần trăm
- insurancebảo hiểm
- premiumphí bảo hiểm
- increasedđã tăng
- breakdownbảng chi tiết
- emailemail
- fullđầy
- statementsao kê; lời khai
- discussthảo luận
- residentscư dân
- meetingcuộc họp
- nexttiếp theo; bên cạnh
- monththáng
- sendgửi
- datengày
Thêm từ tình huống này
- Báo hỏng khu vực chungReporting a Communal Problem8 lượt thoại
- Mã cửa và thẻ từDoor Codes and Fobs8 lượt thoại
- Thùng rác và tái chếBins and Recycling8 lượt thoại
- Chỗ đỗ xeParking Spaces8 lượt thoại
- Họp cư dânA Residents Meeting8 lượt thoại