Chỗ đỗ xe
Xin một chỗ và giấy đỗ xe cho khách.
- Người đối diện
Do you have a parking space already?
Bạn đã có chỗ đỗ xe chưa?
- Bạn
No, I am on the waiting list.
Không, tôi đang trong danh sách chờ.
- Người đối diện
There are four people ahead of you.
Có bốn người trước bạn.
- Bạn
How long does that usually take?
Cái đó thường mất bao lâu?
- Người đối diện
Around six months, realistically.
Thực tế thì khoảng sáu tháng.
- Bạn
Can I get visitor permits meanwhile?
Trong lúc chờ tôi xin giấy đỗ xe cho khách được không?
- Người đối diện
Two per month, from the office.
Hai lần một tháng, từ văn phòng.
- Bạn
Two permits will do for now.
Hai giấy phép là đủ cho bây giờ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- parkingđỗ xe
- spacekhông gian
- alreadyđã rồi
- waitingchờ đợi
- listdanh sách
- fourbốn
- peoplemọi người
- aheadphía trước; mời (go ahead)
- longdài; bao lâu
- usuallythường thì
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- aroundkhoảng; xung quanh
- monthstháng
- realisticallythực tế mà nói
- visitorkhách đến thăm
- permitsgiấy phép
- meanwhiletrong khi đó
- monththáng
- officevăn phòng
Thêm từ tình huống này
- Báo hỏng khu vực chungReporting a Communal Problem8 lượt thoại
- Mã cửa và thẻ từDoor Codes and Fobs8 lượt thoại
- Phí dịch vụService Charges8 lượt thoại
- Thùng rác và tái chếBins and Recycling8 lượt thoại
- Họp cư dânA Residents Meeting8 lượt thoại