Mạng chậm
Báo đường truyền chậm.
- Người đối diện
How slow is it compared to before?
So với trước thì chậm cỡ nào?
- Bạn
Videos stop every few seconds.
Video cứ vài giây lại dừng.
- Người đối diện
Have you restarted the router?
Bạn đã khởi động lại bộ định tuyến chưa?
- Bạn
Twice, and it made no difference.
Hai lần, và chẳng khác gì.
- Người đối diện
I can see a fault on your line.
Tôi thấy đường dây của bạn có lỗi.
- Bạn
When can someone come and fix it?
Khi nào có người đến sửa được?
- Người đối diện
Friday between eight and twelve.
Thứ Sáu từ tám đến mười hai giờ.
- Bạn
I will make sure I am home.
Tôi sẽ đảm bảo có mặt ở nhà.
Từ trong đoạn hội thoại này
- slowchậm
- comparedso sánh
- beforetrước
- videosvideo
- stopdừng; trạm dừng
- everymỗi
- secondsthứ hai; giây; một chút (a second)
- restartedđã khởi động lại
- routerbộ định tuyến
- twicehai lần
- madeđã làm
- differencekhác biệt
- faulthỏng hóc
- linetuyến; hàng chờ; dòng (hóa đơn)
- someoneai đó
- comeđến
- fridaythứ Sáu
- betweengiữa
- eighttám
- twelvemười hai
- makelàm
- homenhà
Thêm từ tình huống này
- Mua SIMGetting a SIM Card8 lượt thoại
- Đổi gói cướcChanging Your Plan8 lượt thoại
- Nhà không có sóngNo Signal at Home8 lượt thoại
- Hoá đơn cao quáA Bill That Is Too High8 lượt thoại
- Lắp mạng ở nhàGetting Internet at Home8 lượt thoại
- Huỷ hợp đồngCancelling a Contract8 lượt thoại
- Mất điện thoạiA Lost Phone8 lượt thoại
- Dùng điện thoại ở nước ngoàiUsing Your Phone Abroad8 lượt thoại
- Gói gia đìnhA Family Plan8 lượt thoại