Nhà không có sóng
Báo sóng yếu.
- Người đối diện
Where do you lose the signal?
Bạn mất sóng ở chỗ nào?
- Bạn
Inside my flat, especially the bedroom.
Trong căn hộ tôi, nhất là phòng ngủ.
- Người đối diện
Is it better near the window?
Gần cửa sổ có tốt hơn không?
- Bạn
A little, but calls still drop.
Một chút, nhưng cuộc gọi vẫn rớt.
- Người đối diện
You can make calls over Wi-Fi.
Bạn gọi điện qua Wi-Fi được.
- Bạn
How do I switch that feature on?
Tôi bật tính năng đó thế nào?
- Người đối diện
In the phone settings, under calls.
Trong cài đặt điện thoại, mục cuộc gọi.
- Bạn
I will try that tonight.
Tối nay tôi sẽ thử.
Từ trong đoạn hội thoại này
- loselàm mất
- signaltín hiệu; bật xi-nhan
- insidebên trong
- flatcăn hộ; phẳng
- especiallynhất là
- bedroomphòng ngủ
- bettertốt hơn
- neargần
- windowcửa sổ
- littlemột chút; nhỏ
- callsgọi; gọi điện
- stillvẫn; không ga (nước)
- dropgiảm; bỏ; rớt (cuộc gọi)
- makelàm
- overđằng kia; qua
- wi-fiWi-Fi
- switchchuyển đổi; công tắc
- featuretính năng
- phoneđiện thoại
- settingscài đặt
- underdưới tên; bên dưới
- tonighttối nay
Thêm từ tình huống này
- Mua SIMGetting a SIM Card8 lượt thoại
- Đổi gói cướcChanging Your Plan8 lượt thoại
- Hoá đơn cao quáA Bill That Is Too High8 lượt thoại
- Lắp mạng ở nhàGetting Internet at Home8 lượt thoại
- Huỷ hợp đồngCancelling a Contract8 lượt thoại
- Mất điện thoạiA Lost Phone8 lượt thoại
- Dùng điện thoại ở nước ngoàiUsing Your Phone Abroad8 lượt thoại
- Gói gia đìnhA Family Plan8 lượt thoại
- Mạng chậmThe Internet Is Slow8 lượt thoại