Lắp mạng ở nhà
Đặt lịch lắp đặt.
- Người đối diện
When would you like it installed?
Bạn muốn lắp đặt khi nào?
- Bạn
As soon as possible, I work from home.
Càng sớm càng tốt, tôi làm việc ở nhà.
- Người đối diện
The earliest is next Thursday.
Sớm nhất là thứ Năm tuần sau.
- Bạn
Do I need to be there for the visit?
Tôi có cần có mặt lúc họ đến không?
- Người đối diện
Yes, someone over eighteen.
Vâng, người trên mười tám tuổi.
- Bạn
How fast will the connection be?
Kết nối sẽ nhanh cỡ nào?
- Người đối diện
Fast enough for video calls.
Đủ nhanh cho gọi video.
- Bạn
Good. Please book Thursday morning.
Tốt. Đặt lịch sáng thứ Năm giúp tôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- installedcài đặt
- soonsớm
- possiblecó thể
- workcông việc; chạy được
- homenhà
- earliestsớm nhất
- nexttiếp theo; bên cạnh
- thursdaythứ Năm
- needcần
- visitghé thăm
- someoneai đó
- overđằng kia; qua
- eighteenmười tám
- fastnhanh; nhịn ăn
- connectionkết nối; nối chuyến
- enoughđủ
- videovideo
- callsgọi; gọi điện
- goodtốt
- bookđặt trước; sách
- morningbuổi sáng
Thêm từ tình huống này
- Mua SIMGetting a SIM Card8 lượt thoại
- Đổi gói cướcChanging Your Plan8 lượt thoại
- Nhà không có sóngNo Signal at Home8 lượt thoại
- Hoá đơn cao quáA Bill That Is Too High8 lượt thoại
- Huỷ hợp đồngCancelling a Contract8 lượt thoại
- Mất điện thoạiA Lost Phone8 lượt thoại
- Dùng điện thoại ở nước ngoàiUsing Your Phone Abroad8 lượt thoại
- Gói gia đìnhA Family Plan8 lượt thoại
- Mạng chậmThe Internet Is Slow8 lượt thoại