Mua SIM
Cần những gì và bao nhiêu dữ liệu.
- Người đối diện
Are you looking for a new SIM?
Bạn đang tìm SIM mới à?
- Bạn
Yes, I just arrived in the country.
Vâng, tôi vừa mới đến nước này.
- Người đối diện
Do you have a passport with you?
Bạn có mang hộ chiếu không?
- Bạn
I do. How much data do I get?
Có. Tôi được bao nhiêu dữ liệu?
- Người đối diện
Twenty gigabytes for fifteen a month.
Hai mươi gigabyte với mười lăm một tháng.
- Bạn
Can I use it in other countries?
Tôi dùng nó ở nước khác được không?
- Người đối diện
Yes, within Europe at no extra cost.
Vâng, trong châu Âu không tính thêm tiền.
- Bạn
That suits me. I will take it.
Hợp với tôi. Tôi lấy.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lookingtìm; nhìn
- arrivedđến nơi
- countryquốc gia
- passporthộ chiếu
- muchnhiều (không đếm được)
- datadữ liệu
- twentyhai mươi
- gigabytesgigabyte
- fifteenmười lăm
- monththáng
- otherkhác
- countriesquốc gia
- withintrong vòng
- europechâu Âu
- extrathêm
- costchi phí
- suitshợp
- takelấy; mang; mất (thời gian)
Thêm từ tình huống này
- Đổi gói cướcChanging Your Plan8 lượt thoại
- Nhà không có sóngNo Signal at Home8 lượt thoại
- Hoá đơn cao quáA Bill That Is Too High8 lượt thoại
- Lắp mạng ở nhàGetting Internet at Home8 lượt thoại
- Huỷ hợp đồngCancelling a Contract8 lượt thoại
- Mất điện thoạiA Lost Phone8 lượt thoại
- Dùng điện thoại ở nước ngoàiUsing Your Phone Abroad8 lượt thoại
- Gói gia đìnhA Family Plan8 lượt thoại
- Mạng chậmThe Internet Is Slow8 lượt thoại