Dùng điện thoại ở nước ngoài
Kiểm tra trước khi đi.
- Người đối diện
Where are you travelling to?
Quý khách đi đâu?
- Bạn
To Japan, for two weeks.
Đi Nhật Bản, trong hai tuần.
- Người đối diện
Your plan does not cover Asia.
Gói của bạn không bao gồm châu Á.
- Bạn
What are my options there?
Tôi có những lựa chọn nào?
- Người đối diện
A travel add-on, or a local SIM.
Gói bổ sung cho chuyến đi, hoặc một SIM nội địa.
- Bạn
Which one works out cheaper?
Cái nào rẻ hơn?
- Người đối diện
For two weeks, the add-on.
Trong hai tuần thì lấy gói bổ sung.
- Bạn
Then add it from the tenth, please.
Vậy thêm vào từ ngày mùng mười giúp tôi nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- travellingđi lại
- japanNhật Bản
- weekstuần
- plankế hoạch; gói cước
- coverbao trả; che
- asiachâu Á
- optionslựa chọn
- traveldu lịch
- add-ongói bổ sung
- localđịa phương
- workschạy được; làm việc
- cheaperrẻ hơn
- tenthngày mười; thứ mười
Thêm từ tình huống này
- Mua SIMGetting a SIM Card8 lượt thoại
- Đổi gói cướcChanging Your Plan8 lượt thoại
- Nhà không có sóngNo Signal at Home8 lượt thoại
- Hoá đơn cao quáA Bill That Is Too High8 lượt thoại
- Lắp mạng ở nhàGetting Internet at Home8 lượt thoại
- Huỷ hợp đồngCancelling a Contract8 lượt thoại
- Mất điện thoạiA Lost Phone8 lượt thoại
- Gói gia đìnhA Family Plan8 lượt thoại
- Mạng chậmThe Internet Is Slow8 lượt thoại