Chào tạm biệt
Ra về mà không biến mất.
- Người đối diện
You are not leaving already?
Bạn đi rồi à, sớm vậy?
- Bạn
I am afraid I have an early start.
Tôi e là mai tôi phải dậy sớm.
- Người đối diện
At least finish your drink.
Ít nhất là uống hết ly của bạn đã.
- Bạn
I will. Thank you for a lovely evening.
Vâng. Cảm ơn vì một buổi tối tuyệt vời.
- Người đối diện
Thank you for coming. Get home safely.
Cảm ơn bạn đã đến. Về nhà an toàn nhé.
- Bạn
Shall I help clear anything first?
Tôi dọn bớt gì trước nhé?
- Người đối diện
Absolutely not. Just go.
Tuyệt đối không. Cứ đi đi.
- Bạn
Then goodnight, and thank you again.
Vậy chúc ngủ ngon, và cảm ơn bạn lần nữa.
Từ trong đoạn hội thoại này
- leavingrời đi; để lại
- alreadyđã rồi
- afraide rằng (I'm afraid)
- earlysớm
- startbắt đầu
- leastít nhất
- finishhoàn thành
- drinkđồ uống; uống
- lovelyrất đẹp
- eveningbuổi tối
- comingđến
- homenhà
- safelyan toàn
- helpgiúp đỡ
- cleardọn trống; dọn dẹp; rõ ràng
- anythingbất cứ thứ gì
- firstthứ nhất; trước
- absolutelychắc chắn; hoàn toàn
- goodnightchúc ngủ ngon
- againlần nữa
Thêm từ tình huống này
- Đến bữa tiệcArriving at a Party8 lượt thoại
- Giới thiệu hai ngườiIntroducing People8 lượt thoại
- Đồ ăn và thức uốngFood and Drinks8 lượt thoại
- Mang quà đếnBringing Something8 lượt thoại
- Nâng ly chúc mừngMaking a Toast8 lượt thoại
- Nói về nhạcTalking About the Music8 lượt thoại
- Làm chủ nhàHosting8 lượt thoại
- Từ chối lời mờiTurning Down an Invitation8 lượt thoại
- Giữ cho câu chuyện không tắtKeeping a Conversation Going8 lượt thoại