Làm chủ nhà
Giờ đến lượt bạn tiếp khách.
- Người đối diện
Thanks for having us. Where shall I sit?
Cảm ơn bạn đã mời chúng tôi. Tôi ngồi đâu?
- Bạn
Anywhere you like. Let me take your coat.
Đâu cũng được. Để tôi cầm áo khoác cho.
- Người đối diện
Something smells wonderful.
Có mùi gì thơm quá.
- Bạn
Dinner will be ready in ten minutes.
Mười phút nữa là có cơm.
- Người đối diện
Can I help with anything?
Tôi giúp được gì không?
- Bạn
Could you open the wine, please?
Bạn mở rượu giúp nhé?
- Người đối diện
With pleasure. Glasses in here?
Rất sẵn lòng. Ly để ở đây à?
- Bạn
Top cupboard, on the left.
Tủ trên cùng, bên trái.
Từ trong đoạn hội thoại này
- havingcó; ăn
- anywherebất cứ đâu
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- coatáo khoác
- somethingthứ gì đó
- smellscó mùi
- wonderfultuyệt vời
- dinnerbữa tối
- readysẵn sàng
- minutesphút
- helpgiúp đỡ
- anythingbất cứ thứ gì
- openmở cửa; mở
- winerượu vang
- pleasurehân hạnh
- glassesmột ly (rượu); thuỷ tinh
- cupboardtủ
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
Thêm từ tình huống này
- Đến bữa tiệcArriving at a Party8 lượt thoại
- Giới thiệu hai ngườiIntroducing People8 lượt thoại
- Đồ ăn và thức uốngFood and Drinks8 lượt thoại
- Mang quà đếnBringing Something8 lượt thoại
- Nâng ly chúc mừngMaking a Toast8 lượt thoại
- Nói về nhạcTalking About the Music8 lượt thoại
- Chào tạm biệtSaying Goodbye8 lượt thoại
- Từ chối lời mờiTurning Down an Invitation8 lượt thoại
- Giữ cho câu chuyện không tắtKeeping a Conversation Going8 lượt thoại