Ở buổi tụ tập

Đồ ăn và thức uống

Tự lấy và hỏi món này là gì.

Food and Drinks · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Help yourself to anything.

    Cứ tự nhiên lấy bất cứ thứ gì.

  2. Bạn

    It all looks wonderful. What is this?

    Mọi thứ trông tuyệt quá. Đây là món gì vậy?

  3. Người đối diện

    A dish my mother used to make.

    Một món mẹ tôi hay nấu.

  4. Bạn

    Does the dish contain any nuts?

    Món này có hạt không?

  5. Người đối diện

    No nuts, but there is some cheese.

    Không có hạt, nhưng có ít phô mai.

  6. Bạn

    Then I will try a little.

    Vậy tôi thử một chút.

  7. Người đối diện

    Let me get you a plate.

    Để tôi lấy cho bạn cái đĩa.

  8. Bạn

    Thank you. It smells lovely.

    Cảm ơn bạn. Thơm quá.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • helpgiúp đỡ
  • yourselfchính bạn
  • anythingbất cứ thứ gì
  • looksnhìn; trông có vẻ
  • wonderfultuyệt vời
  • dishmón ăn
  • mothermẹ
  • usedđược dùng; đã qua sử dụng
  • makelàm
  • containchứa
  • nutshạt
  • cheesephô mai
  • littlemột chút; nhỏ
  • platebiển số; đĩa
  • smellscó mùi
  • lovelyrất đẹp

Thêm từ tình huống này