Đồ ăn và thức uống
Tự lấy và hỏi món này là gì.
- Người đối diện
Help yourself to anything.
Cứ tự nhiên lấy bất cứ thứ gì.
- Bạn
It all looks wonderful. What is this?
Mọi thứ trông tuyệt quá. Đây là món gì vậy?
- Người đối diện
A dish my mother used to make.
Một món mẹ tôi hay nấu.
- Bạn
Does the dish contain any nuts?
Món này có hạt không?
- Người đối diện
No nuts, but there is some cheese.
Không có hạt, nhưng có ít phô mai.
- Bạn
Then I will try a little.
Vậy tôi thử một chút.
- Người đối diện
Let me get you a plate.
Để tôi lấy cho bạn cái đĩa.
- Bạn
Thank you. It smells lovely.
Cảm ơn bạn. Thơm quá.
Từ trong đoạn hội thoại này
- helpgiúp đỡ
- yourselfchính bạn
- anythingbất cứ thứ gì
- looksnhìn; trông có vẻ
- wonderfultuyệt vời
- dishmón ăn
- mothermẹ
- usedđược dùng; đã qua sử dụng
- makelàm
- containchứa
- nutshạt
- cheesephô mai
- littlemột chút; nhỏ
- platebiển số; đĩa
- smellscó mùi
- lovelyrất đẹp
Thêm từ tình huống này
- Đến bữa tiệcArriving at a Party8 lượt thoại
- Giới thiệu hai ngườiIntroducing People8 lượt thoại
- Mang quà đếnBringing Something8 lượt thoại
- Nâng ly chúc mừngMaking a Toast8 lượt thoại
- Nói về nhạcTalking About the Music8 lượt thoại
- Chào tạm biệtSaying Goodbye8 lượt thoại
- Làm chủ nhàHosting8 lượt thoại
- Từ chối lời mờiTurning Down an Invitation8 lượt thoại
- Giữ cho câu chuyện không tắtKeeping a Conversation Going8 lượt thoại