Đến bữa tiệc
Vào nhà và ổn định chỗ.
- Người đối diện
You made it. Come in.
Bạn đến được rồi. Vào đi.
- Bạn
Thank you for inviting me.
Cảm ơn bạn đã mời tôi.
- Người đối diện
Can I take your coat?
Để tôi cầm áo khoác cho bạn nhé?
- Bạn
Please. Where should I put this?
Vâng. Tôi để cái này ở đâu?
- Người đối diện
In the kitchen, on the table.
Trong bếp, trên bàn.
- Bạn
Is there anyone I should meet first?
Tôi có nên gặp ai trước không?
- Người đối diện
Come and meet the people outside.
Ra ngoài làm quen mọi người đi.
- Bạn
Lead the way.
Bạn dẫn đường đi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- madeđã làm
- comeđến
- invitingmời
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- coatáo khoác
- kitchennhà bếp
- tablecái bàn
- anyonebất cứ ai
- meetgặp; họp
- firstthứ nhất; trước
- peoplemọi người
- outsidebên ngoài
- leaddẫn dắt; dây dắt (chó)
Thêm từ tình huống này
- Giới thiệu hai ngườiIntroducing People8 lượt thoại
- Đồ ăn và thức uốngFood and Drinks8 lượt thoại
- Mang quà đếnBringing Something8 lượt thoại
- Nâng ly chúc mừngMaking a Toast8 lượt thoại
- Nói về nhạcTalking About the Music8 lượt thoại
- Chào tạm biệtSaying Goodbye8 lượt thoại
- Làm chủ nhàHosting8 lượt thoại
- Từ chối lời mờiTurning Down an Invitation8 lượt thoại
- Giữ cho câu chuyện không tắtKeeping a Conversation Going8 lượt thoại