Có đồ bị hỏng
Trình báo và yêu cầu đền.
- Người đối diện
Is everything in good order?
Mọi thứ đâu vào đấy chứ?
- Bạn
The table has a deep scratch.
Cái bàn có một vết xước sâu.
- Người đối diện
Was it there before the move?
Nó có trước khi chuyển nhà không?
- Bạn
No, I photographed it beforehand.
Không, tôi chụp ảnh trước rồi.
- Người đối diện
Then our insurance will cover it.
Vậy thì bảo hiểm của chúng tôi sẽ chi trả.
- Bạn
What evidence do you need from me?
Bạn cần bằng chứng gì từ tôi?
- Người đối diện
The photos and a short description.
Ảnh và một mô tả ngắn.
- Bạn
I will send both this evening.
Tối nay tôi sẽ gửi cả hai.
Từ trong đoạn hội thoại này
- everythingmọi thứ
- goodtốt
- orderđơn hàng; gọi món
- tablecái bàn
- deepsâu
- scratchnhói; vết xước
- beforetrước
- movedi chuyển; chuyển nhà
- photographedảnh
- beforehandtừ trước
- insurancebảo hiểm
- coverbao trả; che
- evidencebằng chứng
- needcần
- photosảnh
- shortngắn
- descriptionmô tả
- sendgửi
- bothcả hai
- eveningbuổi tối
Thêm từ tình huống này
- Báo giá chuyển nhàGetting a Removal Quote8 lượt thoại
- Đóng góiPacking Up8 lượt thoại
- Ngày chuyển nhàOn Moving Day8 lượt thoại
- Gửi đồ vào khoPutting Things in Storage8 lượt thoại
- Đổi địa chỉChanging Your Address8 lượt thoại