Báo giá chuyển nhà
Bao nhiêu đồ, bao nhiêu tiền.
- Người đối diện
How many rooms are we moving?
Chúng ta chuyển bao nhiêu phòng?
- Bạn
Two bedrooms and a living room.
Hai phòng ngủ và một phòng khách.
- Người đối diện
Any large or heavy items?
Có món nào to hoặc nặng không?
- Bạn
A piano, which worries me.
Một cây đàn piano, cái đó làm tôi lo.
- Người đối diện
We can move it for extra.
Chúng tôi chuyển nó với phí thêm được.
- Bạn
How much extra for the piano?
Thêm cây đàn piano thì bao nhiêu?
- Người đối diện
An additional hundred pounds.
Thêm một trăm bảng nữa.
- Bạn
That is worth it for peace of mind.
Đáng, để yên tâm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- manynhiều (đếm được)
- roomscăn phòng
- movingdi chuyển
- bedroomsphòng ngủ
- livingdùng để ngồi chơi
- roomcăn phòng
- largecỡ lớn
- heavynặng; đông đúc
- itemsmón hàng
- pianođàn piano
- worriesnỗi lo
- movedi chuyển; chuyển nhà
- extrathêm
- muchnhiều (không đếm được)
- additionalthêm
- hundredmột trăm
- poundsbảng Anh
- worthđáng
- peacesự yên tâm
- mindphiền; coi chừng; tâm trí
Thêm từ tình huống này
- Đóng góiPacking Up8 lượt thoại
- Ngày chuyển nhàOn Moving Day8 lượt thoại
- Có đồ bị hỏngSomething Got Damaged8 lượt thoại
- Gửi đồ vào khoPutting Things in Storage8 lượt thoại
- Đổi địa chỉChanging Your Address8 lượt thoại