Gửi đồ vào kho
Khoảng trống giữa hai nhà.
- Người đối diện
When can you get into the new place?
Khi nào bạn dọn vào nhà mới được?
- Bạn
Not for another two weeks.
Phải hai tuần nữa cơ.
- Người đối diện
We can store everything meanwhile.
Trong lúc đó chúng tôi giữ hết đồ được.
- Bạn
How much is storage per week?
Gửi kho một tuần bao nhiêu tiền?
- Người đối diện
Forty pounds for your volume.
Bốn mươi bảng với lượng dùng của bạn.
- Bạn
Is the unit dry and secure?
Ô kho có khô ráo và an toàn không?
- Người đối diện
Heated, and alarmed at night.
Có sưởi, và ban đêm có báo động.
- Bạn
Then store it until the tenth.
Vậy giữ hộ đến ngày mùng mười nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- placenơi; quán ăn
- anothermột cái nữa
- weekstuần
- storecửa hàng; cất giữ
- everythingmọi thứ
- meanwhiletrong khi đó
- muchnhiều (không đếm được)
- storagekho chứa
- weektuần
- fortybốn mươi
- poundsbảng Anh
- volumethể tích
- unitcăn hộ; ô kho
- securean toàn
- heatedcó sưởi
- alarmedcó gắn báo động
- nightbuổi tối; đêm
- untilcho đến
- tenthngày mười; thứ mười
Thêm từ tình huống này
- Báo giá chuyển nhàGetting a Removal Quote8 lượt thoại
- Đóng góiPacking Up8 lượt thoại
- Ngày chuyển nhàOn Moving Day8 lượt thoại
- Có đồ bị hỏngSomething Got Damaged8 lượt thoại
- Đổi địa chỉChanging Your Address8 lượt thoại