Đóng gói
Thùng, đồ dễ vỡ, nhãn dán.
- Người đối diện
Would you like us to pack for you?
Bạn muốn chúng tôi đóng gói giúp không?
- Bạn
Only the kitchen, I think.
Chỉ mỗi bếp thôi, tôi nghĩ vậy.
- Người đối diện
That is the hardest room anyway.
Dù sao đó cũng là phòng khó dọn nhất.
- Bạn
Do you provide the boxes?
Bên bạn có cung cấp thùng không?
- Người đối diện
Yes, and tape and paper.
Vâng, và băng dính với giấy nữa.
- Bạn
Should I label every box myself?
Tôi tự dán nhãn từng thùng nhé?
- Người đối diện
Please write the room on top.
Ghi số phòng lên trên giúp tôi nhé.
- Bạn
I will start with the books.
Tôi sẽ bắt đầu từ sách.
Từ trong đoạn hội thoại này
- packđóng gói; một gói
- onlychỉ
- kitchennhà bếp
- thinknghĩ; thấy
- hardestkhó nhất
- roomcăn phòng
- anywaydù sao thì
- providecung cấp
- boxeshộp
- tapebăng dính
- papergiấy tờ; giấy
- labelnhãn
- everymỗi
- myselfchính tôi
- writeviết
- startbắt đầu
- booksđặt trước; sách
Thêm từ tình huống này
- Báo giá chuyển nhàGetting a Removal Quote8 lượt thoại
- Ngày chuyển nhàOn Moving Day8 lượt thoại
- Có đồ bị hỏngSomething Got Damaged8 lượt thoại
- Gửi đồ vào khoPutting Things in Storage8 lượt thoại
- Đổi địa chỉChanging Your Address8 lượt thoại