Phạt quá hạn
Trả khoản bạn còn nợ.
- Người đối diện
These are eight days overdue.
Mấy cuốn này quá hạn tám ngày.
- Bạn
I am sorry, I completely forgot.
Xin lỗi, tôi quên hẳn luôn.
- Người đối diện
The fine comes to two pounds.
Tiền phạt là hai bảng.
- Bạn
Can I pay that by card?
Tôi trả bằng thẻ được không?
- Người đối diện
Card or cash, either is fine.
Thẻ hay tiền mặt đều được.
- Bạn
Will this affect my borrowing?
Việc này có ảnh hưởng đến khả năng vay của tôi không?
- Người đối diện
Not unless it goes above ten.
Không, trừ khi vượt quá mười.
- Bạn
Then I will pay it right now.
Vậy tôi trả ngay bây giờ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- eighttám
- daysngày
- overduequá hạn
- sorryxin lỗi
- completelyhoàn toàn
- forgotđã quên
- finekhông sao; tiền phạt
- comes.com
- poundsbảng Anh
- cardthẻ
- cashtiền mặt
- eithermột trong hai; cũng (câu phủ định)
- affectảnh hưởng
- borrowingmượn
- unlesstrừ khi
- goesđi (ngôi thứ ba)
- aboveở phía trên
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
Thêm từ tình huống này
- Làm thẻ thư việnGetting a Library Card8 lượt thoại
- Mượn sáchBorrowing Books8 lượt thoại
- Gia hạn mượnRenewing a Loan8 lượt thoại
- Tìm chỗ tự họcFinding a Study Space8 lượt thoại
- Tìm sáchFinding a Book8 lượt thoại
- Có người làm ồnSomeone Is Being Loud8 lượt thoại
- In và photoPrinting and Copying8 lượt thoại