Tìm chỗ tự học
Chỗ ngồi, khu yên tĩnh, ổ cắm.
- Người đối diện
Are you looking for a study space?
Bạn đang tìm chỗ tự học à?
- Bạn
Yes, somewhere quiet if possible.
Vâng, chỗ nào yên tĩnh thì càng tốt.
- Người đối diện
The top floor is the silent area.
Tầng trên cùng là khu yên tĩnh.
- Bạn
Are there sockets for a laptop?
Có ổ cắm cho máy tính xách tay không?
- Người đối diện
At every other desk, yes.
Cách một quầy lại có một cái, vâng.
- Bạn
Can I book a seat in advance?
Tôi đặt chỗ trước được không?
- Người đối diện
Only the group rooms need booking.
Chỉ phòng nhóm mới cần đặt trước.
- Bạn
Then I will head straight upstairs.
Vậy tôi lên thẳng trên lầu.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lookingtìm; nhìn
- studyhọc
- spacekhông gian
- somewheređâu đó
- quietyên tĩnh
- possiblecó thể
- floortầng
- silentim lặng
- areakhu vực
- socketsổ cắm
- laptopmáy tính xách tay
- everymỗi
- otherkhác
- deskquầy lễ tân; bàn
- bookđặt trước; sách
- seatchỗ ngồi
- advancetrước
- onlychỉ
- groupnhóm
- roomscăn phòng
- needcần
- bookingviệc đặt chỗ
- headđi về phía; đầu
- straightđi thẳng; thẳng; ngay (straight away)
- upstairstầng trên
Thêm từ tình huống này
- Làm thẻ thư việnGetting a Library Card8 lượt thoại
- Mượn sáchBorrowing Books8 lượt thoại
- Gia hạn mượnRenewing a Loan8 lượt thoại
- Phạt quá hạnAn Overdue Fine8 lượt thoại
- Tìm sáchFinding a Book8 lượt thoại
- Có người làm ồnSomeone Is Being Loud8 lượt thoại
- In và photoPrinting and Copying8 lượt thoại