Ở thư viện

Tìm sách

Mã sách và sách không có trên giá.

Finding a Book · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Which book are you looking for?

    Bạn đang tìm cuốn sách nào?

  2. Bạn

    A history of the city, by Lin.

    Một cuốn lịch sử thành phố, của Lin.

  3. Người đối diện

    The catalogue says it is available.

    Catalog ghi là còn hàng.

  4. Bạn

    I looked but the shelf was empty.

    Tôi tìm rồi mà kệ trống trơn.

  5. Người đối diện

    Someone may be reading it here.

    Có thể có người đang đọc nó ở đây.

  6. Bạn

    Could you reserve it for me?

    Bạn giữ chỗ giúp tôi được không?

  7. Người đối diện

    Yes, you will get a message.

    Vâng, bạn sẽ nhận được tin nhắn.

  8. Bạn

    Thank you, that would help.

    Cảm ơn bạn, thế thì giúp ích.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • bookđặt trước; sách
  • lookingtìm; nhìn
  • historytiền sử; lịch sử
  • citythành phố
  • cataloguecatalog
  • saysnói
  • availablecó sẵn
  • lookednhìn; trông có vẻ
  • shelfkệ
  • emptydọn trống
  • someoneai đó
  • readingđọc
  • reserveđặt trước
  • messagetin nhắn
  • helpgiúp đỡ

Thêm từ tình huống này