Tìm sách
Mã sách và sách không có trên giá.
- Người đối diện
Which book are you looking for?
Bạn đang tìm cuốn sách nào?
- Bạn
A history of the city, by Lin.
Một cuốn lịch sử thành phố, của Lin.
- Người đối diện
The catalogue says it is available.
Catalog ghi là còn hàng.
- Bạn
I looked but the shelf was empty.
Tôi tìm rồi mà kệ trống trơn.
- Người đối diện
Someone may be reading it here.
Có thể có người đang đọc nó ở đây.
- Bạn
Could you reserve it for me?
Bạn giữ chỗ giúp tôi được không?
- Người đối diện
Yes, you will get a message.
Vâng, bạn sẽ nhận được tin nhắn.
- Bạn
Thank you, that would help.
Cảm ơn bạn, thế thì giúp ích.
Từ trong đoạn hội thoại này
- bookđặt trước; sách
- lookingtìm; nhìn
- historytiền sử; lịch sử
- citythành phố
- cataloguecatalog
- saysnói
- availablecó sẵn
- lookednhìn; trông có vẻ
- shelfkệ
- emptydọn trống
- someoneai đó
- readingđọc
- reserveđặt trước
- messagetin nhắn
- helpgiúp đỡ
Thêm từ tình huống này
- Làm thẻ thư việnGetting a Library Card8 lượt thoại
- Mượn sáchBorrowing Books8 lượt thoại
- Gia hạn mượnRenewing a Loan8 lượt thoại
- Phạt quá hạnAn Overdue Fine8 lượt thoại
- Tìm chỗ tự họcFinding a Study Space8 lượt thoại
- Có người làm ồnSomeone Is Being Loud8 lượt thoại
- In và photoPrinting and Copying8 lượt thoại