Mượn sách
Thời hạn mượn, máy tự mượn, đặt trước.
- Người đối diện
Are you ready to check those out?
Bạn sẵn sàng thanh toán mấy món đó chưa?
- Bạn
Yes. How long can I keep them?
Vâng. Tôi giữ chúng được bao lâu?
- Người đối diện
Three weeks, then you can renew.
Ba tuần, rồi bạn gia hạn được.
- Bạn
Can I use the machine over there?
Tôi dùng cái máy đằng kia được không?
- Người đối diện
Of course, just scan your card.
Tất nhiên, chỉ cần quét thẻ của bạn.
- Bạn
Does it work for reserved books?
Nó có áp dụng cho sách đặt trước không?
- Người đối diện
Those you collect from the desk.
Mấy cái đó bạn lấy ở quầy.
- Bạn
Understood. Thanks for your help.
Hiểu rồi. Cảm ơn bạn đã giúp.
Từ trong đoạn hội thoại này
- readysẵn sàng
- checkkiểm tra; hoá đơn
- longdài; bao lâu
- keepgiữ; cất
- threeba
- weekstuần
- renewgia hạn
- machinemáy
- overđằng kia; qua
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- scanquét
- cardthẻ
- workcông việc; chạy được
- reservedđã đặt trước
- booksđặt trước; sách
- collectlấy
- deskquầy lễ tân; bàn
- understoodđã hiểu
- helpgiúp đỡ
Thêm từ tình huống này
- Làm thẻ thư việnGetting a Library Card8 lượt thoại
- Gia hạn mượnRenewing a Loan8 lượt thoại
- Phạt quá hạnAn Overdue Fine8 lượt thoại
- Tìm chỗ tự họcFinding a Study Space8 lượt thoại
- Tìm sáchFinding a Book8 lượt thoại
- Có người làm ồnSomeone Is Being Loud8 lượt thoại
- In và photoPrinting and Copying8 lượt thoại