Yêu cầu bồi thường
Trình báo và tiếp theo là gì.
- Người đối diện
Tell me what happened.
Kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra.
- Bạn
A pipe burst and flooded the kitchen.
Một đường ống vỡ và bếp ngập nước.
- Người đối diện
When did you notice it?
Bạn nhận ra khi nào?
- Bạn
This morning, when I came downstairs.
Sáng nay, lúc tôi xuống nhà.
- Người đối diện
Have you taken photographs?
Bạn chụp ảnh chưa?
- Bạn
Yes, and I stopped the water.
Vâng, và tôi đã khoá nước.
- Người đối diện
Good. An assessor will visit.
Tốt. Nhân viên thẩm định sẽ đến.
- Bạn
How long until that happens?
Bao lâu nữa thì chuyện đó xảy ra?
Từ trong đoạn hội thoại này
- tellnói cho biết
- happenedxảy ra
- pipeđường ống
- burstvỡ tung
- floodedbị ngập
- kitchennhà bếp
- noticeđể ý; thời gian báo trước
- morningbuổi sáng
- cameđã đến
- downstairstầng dưới
- takenđã lấy
- photographsảnh
- stoppeddừng
- waternước
- goodtốt
- assessorngười thẩm định
- visitghé thăm
- longdài; bao lâu
- untilcho đến
- happenschuyện thường xảy ra
Thêm từ tình huống này
- Xin báo giáGetting a Quote8 lượt thoại
- Hiểu về mức miễn thườngUnderstanding the Excess8 lượt thoại
- Gia hạn hợp đồngRenewing a Policy8 lượt thoại
- Bảo hiểm du lịchTravel Cover8 lượt thoại
- Bảo hiểm xeCar Insurance8 lượt thoại
- Bảo hiểm sức khoẻHealth Cover8 lượt thoại
- Huỷ hợp đồng bảo hiểmCancelling a Policy8 lượt thoại