Xin báo giá
Phạm vi bảo hiểm, giá, và giảm giá.
- Người đối diện
What would you like to insure?
Bạn muốn mua bảo hiểm cho gì?
- Bạn
My flat and the things inside.
Căn hộ của tôi và đồ đạc bên trong.
- Người đối diện
Do you know the rebuild value?
Bạn có biết giá trị xây lại không?
- Bạn
Around two hundred thousand.
Khoảng hai trăm nghìn.
- Người đối diện
That comes to thirty a month.
Vậy là ba mươi một tháng.
- Bạn
Is there a discount for paying yearly?
Trả theo năm có giảm giá không?
- Người đối diện
Yes, about one month free.
Vâng, khoảng một tháng miễn phí.
- Bạn
Then I will pay for the year.
Vậy tôi trả cả năm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- insuremua bảo hiểm
- flatcăn hộ; phẳng
- thingsđồ vật; chuyện
- insidebên trong
- knowbiết
- rebuildlàm lại; xây lại
- valuegiá trị; đáng tiền
- aroundkhoảng; xung quanh
- hundredmột trăm
- thousandnghìn
- comes.com
- thirtyba mươi
- monththáng
- discountgiảm giá
- payingtrả tiền
- yearlyhằng năm
- freemiễn phí; rảnh
- yearnăm
Thêm từ tình huống này
- Yêu cầu bồi thườngMaking a Claim8 lượt thoại
- Hiểu về mức miễn thườngUnderstanding the Excess8 lượt thoại
- Gia hạn hợp đồngRenewing a Policy8 lượt thoại
- Bảo hiểm du lịchTravel Cover8 lượt thoại
- Bảo hiểm xeCar Insurance8 lượt thoại
- Bảo hiểm sức khoẻHealth Cover8 lượt thoại
- Huỷ hợp đồng bảo hiểmCancelling a Policy8 lượt thoại