Bảo hiểm xe
Trách nhiệm dân sự hay bảo hiểm toàn phần.
- Người đối diện
Which level of cover do you want?
Bạn muốn mức bảo hiểm nào?
- Bạn
What is the difference in price?
Chênh lệch giá là bao nhiêu?
- Người đối diện
Full cover is sixty more a year.
Bảo hiểm toàn phần đắt hơn sáu mươi một năm.
- Bạn
Does full cover include my own car?
Bảo hiểm toàn phần có bao gồm xe của tôi không?
- Người đối diện
Yes, that is the main difference.
Vâng, đó là khác biệt chính.
- Bạn
I have four years with no claims.
Tôi có bốn năm không yêu cầu bồi thường.
- Người đối diện
That brings the price down nicely.
Như vậy giá xuống đẹp hẳn.
- Bạn
Then full cover it is.
Vậy thì lấy bảo hiểm toàn phần.
Từ trong đoạn hội thoại này
- leveltrình độ; cấp
- coverbao trả; che
- wantmuốn
- differencekhác biệt
- pricegiá
- fullđầy
- sixtysáu mươi
- morenhiều hơn
- yearnăm
- includebao gồm
- mainchính; món chính
- fourbốn
- yearsnăm
- claimsyêu cầu bồi thường
- bringsmang đến
- downdọc theo; xuống
- nicelyđẹp
Thêm từ tình huống này
- Xin báo giáGetting a Quote8 lượt thoại
- Yêu cầu bồi thườngMaking a Claim8 lượt thoại
- Hiểu về mức miễn thườngUnderstanding the Excess8 lượt thoại
- Gia hạn hợp đồngRenewing a Policy8 lượt thoại
- Bảo hiểm du lịchTravel Cover8 lượt thoại
- Bảo hiểm sức khoẻHealth Cover8 lượt thoại
- Huỷ hợp đồng bảo hiểmCancelling a Policy8 lượt thoại