Huỷ hợp đồng bảo hiểm
Chấm dứt và được trả lại bao nhiêu.
- Người đối diện
May I ask why you are cancelling?
Tôi hỏi vì sao bạn huỷ được không?
- Bạn
I sold the car last week.
Tuần trước tôi bán xe rồi.
- Người đối diện
Then we can refund the rest.
Vậy chúng tôi hoàn phần còn lại được.
- Bạn
How much would I get back?
Tôi được nhận lại bao nhiêu?
- Người đối diện
About ninety pounds, less a fee.
Khoảng chín mươi bảng, trừ đi một khoản phí.
- Bạn
What is the cancellation fee?
Phí huỷ là bao nhiêu?
- Người đối diện
Twenty pounds, I am afraid.
E là hai mươi bảng.
- Bạn
Fine. Please process the refund.
Được. Bạn xử lý hoàn tiền giúp tôi nhé.
Từ trong đoạn hội thoại này
- cancellinghuỷ
- soldđã bán
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- weektuần
- refundhoàn tiền
- restphần còn lại; nghỉ
- muchnhiều (không đếm được)
- backtrở lại; phía sau
- ninetychín mươi
- poundsbảng Anh
- lessít hơn
- cancellationviệc huỷ
- twentyhai mươi
- afraide rằng (I'm afraid)
- finekhông sao; tiền phạt
- processxử lý; quy trình
Thêm từ tình huống này
- Xin báo giáGetting a Quote8 lượt thoại
- Yêu cầu bồi thườngMaking a Claim8 lượt thoại
- Hiểu về mức miễn thườngUnderstanding the Excess8 lượt thoại
- Gia hạn hợp đồngRenewing a Policy8 lượt thoại
- Bảo hiểm du lịchTravel Cover8 lượt thoại
- Bảo hiểm xeCar Insurance8 lượt thoại
- Bảo hiểm sức khoẻHealth Cover8 lượt thoại