Bảo hiểm du lịch
Trước chuyến đi: y tế và hành lý.
- Người đối diện
Where are you travelling?
Chuyến đi của bạn đến đâu?
- Bạn
Southeast Asia, for a month.
Đông Nam Á, một tháng.
- Người đối diện
Any activities like diving?
Có hoạt động nào kiểu lặn không?
- Bạn
Possibly diving, yes.
Có thể là lặn, vâng.
- Người đối diện
That needs the extended cover.
Cái đó cần bảo hiểm mở rộng.
- Bạn
How much more is the extension?
Gia hạn thì đắt thêm bao nhiêu?
- Người đối diện
Fifteen pounds for the trip.
Mười lăm bảng cho chuyến đi.
- Bạn
Include it, just to be safe.
Cứ gồm vào cho chắc.
Từ trong đoạn hội thoại này
- travellingđi lại
- southeastđông nam
- asiachâu Á
- monththáng
- activitieshoạt động
- divinglặn
- possiblycó thể
- needscần
- extendedgia hạn
- coverbao trả; che
- muchnhiều (không đếm được)
- morenhiều hơn
- extensiongia hạn; bảo hiểm thêm
- fifteenmười lăm
- poundsbảng Anh
- tripchuyến đi
- includebao gồm
- safean toàn
Thêm từ tình huống này
- Xin báo giáGetting a Quote8 lượt thoại
- Yêu cầu bồi thườngMaking a Claim8 lượt thoại
- Hiểu về mức miễn thườngUnderstanding the Excess8 lượt thoại
- Gia hạn hợp đồngRenewing a Policy8 lượt thoại
- Bảo hiểm xeCar Insurance8 lượt thoại
- Bảo hiểm sức khoẻHealth Cover8 lượt thoại
- Huỷ hợp đồng bảo hiểmCancelling a Policy8 lượt thoại