Kiểm tra xe cũ
Mua của người bán lẻ và phải cẩn thận.
- Người đối diện
Thanks for coming to see the car.
Cảm ơn bạn đã đến xem xe.
- Bạn
Has it ever been in an accident?
Xe từng gặp tai nạn chưa?
- Người đối diện
A small one, repaired properly.
Cái nhỏ thôi, nhưng sửa cho tử tế.
- Bạn
Do you have the repair records?
Bạn có sổ sửa chữa không?
- Người đối diện
Somewhere at home, I think.
Chắc ở đâu đó trong nhà.
- Bạn
I would want to see them first.
Tôi muốn xem chúng trước đã.
- Người đối diện
That is fair. I will find them.
Hợp lý. Tôi sẽ tìm họ.
- Bạn
Then I will come back tomorrow.
Vậy mai tôi quay lại.
Từ trong đoạn hội thoại này
- comingđến
- evertừng
- accidenttai nạn
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- repairedsửa chữa
- properlyđúng quy cách; thích đáng
- repairsửa chữa
- recordsghi âm; ghi chép
- somewheređâu đó
- homenhà
- thinknghĩ; thấy
- wantmuốn
- firstthứ nhất; trước
- fairhợp lý
- findtìm thấy
- comeđến
- backtrở lại; phía sau
- tomorrowngày mai
Thêm từ tình huống này
- Xem xeLooking at a Car8 lượt thoại
- Lái thửA Test Drive8 lượt thoại
- Nói chuyện giá cảTalking About the Price8 lượt thoại
- Trả gópPaying in Instalments8 lượt thoại
- Giấy tờThe Paperwork8 lượt thoại