Xem xe
Tình trạng, số km đã đi, qua mấy đời chủ.
- Người đối diện
Are you looking for something specific?
Bạn tìm thứ gì cụ thể không?
- Bạn
A small car, good on fuel.
Một chiếc xe nhỏ, ít tốn xăng.
- Người đối diện
This one has done forty thousand.
Cái này đã chạy bốn mươi nghìn.
- Bạn
How many owners has it had?
Xe qua mấy đời chủ rồi?
- Người đối diện
Two, and full service history.
Hai, và có đầy đủ lịch sử bảo dưỡng.
- Bạn
Why is the current owner selling?
Vì sao chủ hiện tại bán xe?
- Người đối diện
They needed a larger vehicle.
Họ cần một chiếc xe lớn hơn.
- Bạn
Could I see the paperwork?
Cho tôi xem giấy tờ được không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- lookingtìm; nhìn
- somethingthứ gì đó
- specificcụ thể
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- goodtốt
- fuelnhiên liệu
- donexong
- fortybốn mươi
- thousandnghìn
- manynhiều (đếm được)
- ownerschủ xe
- fullđầy
- servicedịch vụ; bảo dưỡng (xe)
- historytiền sử; lịch sử
- currenthiện tại
- ownerchủ xe
- sellingbán
- neededđã cần
- largercỡ lớn
- vehiclephương tiện
- paperworkthủ tục giấy tờ
Thêm từ tình huống này
- Lái thửA Test Drive8 lượt thoại
- Nói chuyện giá cảTalking About the Price8 lượt thoại
- Trả gópPaying in Instalments8 lượt thoại
- Giấy tờThe Paperwork8 lượt thoại
- Kiểm tra xe cũChecking a Used Car8 lượt thoại