Lái thử
Bạn cần gì và cảm giác ra sao.
- Người đối diện
Would you like to drive it?
Bạn muốn lái thử không?
- Bạn
Yes, do you need my licence?
Vâng, bạn cần bằng lái của tôi không?
- Người đối diện
Please, and we will take a copy.
Vâng, và chúng tôi sẽ giữ một bản sao.
- Bạn
How long can I drive for?
Tôi được lái trong bao lâu?
- Người đối diện
Twenty minutes is usual.
Hai mươi phút là bình thường.
- Bạn
The steering feels quite heavy.
Vô-lăng nặng tay quá.
- Người đối diện
It settles once you are moving.
Chạy một lúc là ổn thôi.
- Bạn
I would like to try the motorway.
Tôi muốn thử đi đường cao tốc.
Từ trong đoạn hội thoại này
- drivelái xe
- needcần
- licencegiấy phép
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- copygửi kèm; sao chép
- longdài; bao lâu
- twentyhai mươi
- minutesphút
- usualthường lệ
- steeringđiều khiển hướng
- feelscảm thấy
- quitekhá
- heavynặng; đông đúc
- settlesổn định chỗ
- oncemột lần; từng
- movingdi chuyển
- motorwayđường cao tốc
Thêm từ tình huống này
- Xem xeLooking at a Car8 lượt thoại
- Nói chuyện giá cảTalking About the Price8 lượt thoại
- Trả gópPaying in Instalments8 lượt thoại
- Giấy tờThe Paperwork8 lượt thoại
- Kiểm tra xe cũChecking a Used Car8 lượt thoại