Khoản trừ tiền lạ
Lấy lại tiền.
- Người đối diện
Which charge are you querying?
Bạn đang thắc mắc khoản phí nào?
- Bạn
Twelve pounds on the third.
Mười hai bảng vào ngày mùng ba.
- Người đối diện
That was the annual renewal.
Đó là khoản gia hạn hằng năm.
- Bạn
I cancelled last month, though.
Nhưng tháng trước tôi đã huỷ rồi mà.
- Người đối diện
I can see the request now.
Giờ tôi đã thấy yêu cầu.
- Bạn
So the charge was a mistake?
Vậy khoản phí đó là nhầm lẫn à?
- Người đối diện
It was. I will refund it today.
Đúng vậy. Hôm nay tôi sẽ hoàn tiền.
- Bạn
Thank you for checking properly.
Cảm ơn bạn đã kiểm tra kỹ.
Từ trong đoạn hội thoại này
- chargekhoản trừ; phí
- queryingthắc mắc
- twelvemười hai
- poundsbảng Anh
- thirdthứ ba
- annualhằng năm
- renewalgia hạn
- cancelledđã huỷ
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- monththáng
- thoughdù vậy
- requestđề nghị; yêu cầu
- mistakesai sót
- refundhoàn tiền
- todayhôm nay
- checkinglàm thủ tục; kiểm tra
- properlyđúng quy cách; thích đáng
Thêm từ tình huống này
- Tạo tài khoảnCreating an Account8 lượt thoại
- Không đăng nhập đượcLocked Out8 lượt thoại
- Huỷ gói đăng kýCancelling a Subscription8 lượt thoại
- Báo lỗiReporting a Bug8 lượt thoại
- Dùng chung góiSharing a Plan8 lượt thoại