Tạo tài khoản
Đăng ký và xác minh.
- Người đối diện
Have you created an account yet?
Bạn tạo tài khoản chưa?
- Bạn
I tried, but no email arrived.
Tôi thử rồi, nhưng không có email nào đến.
- Người đối diện
Have you checked the spam folder?
Bạn kiểm tra thư mục spam chưa?
- Bạn
Yes, it is not there either.
Vâng, ở đó cũng không có.
- Người đối diện
I will send another one now.
Tôi gửi cái khác ngay bây giờ.
- Bạn
Could you use a different address?
Bạn dùng địa chỉ khác được không?
- Người đối diện
Of course, what would you like?
Tất nhiên, bạn muốn gì?
- Bạn
My work email is more reliable.
Email công ty của tôi đáng tin hơn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- createdđã tạo
- accounttài khoản
- triedđã thử
- emailemail
- arrivedđến nơi
- checkedký gửi; đã kiểm tra
- spamthư rác
- folderthư mục
- eithermột trong hai; cũng (câu phủ định)
- sendgửi
- anothermột cái nữa
- differentkhác nhau
- addressđịa chỉ
- coursemột món; dĩ nhiên (of course)
- workcông việc; chạy được
- morenhiều hơn
- reliableđáng tin cậy
Thêm từ tình huống này
- Không đăng nhập đượcLocked Out8 lượt thoại
- Huỷ gói đăng kýCancelling a Subscription8 lượt thoại
- Khoản trừ tiền lạAn Unexpected Charge8 lượt thoại
- Báo lỗiReporting a Bug8 lượt thoại
- Dùng chung góiSharing a Plan8 lượt thoại