Tài khoản và gói đăng ký

Tạo tài khoản

Đăng ký và xác minh.

Creating an Account · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    Have you created an account yet?

    Bạn tạo tài khoản chưa?

  2. Bạn

    I tried, but no email arrived.

    Tôi thử rồi, nhưng không có email nào đến.

  3. Người đối diện

    Have you checked the spam folder?

    Bạn kiểm tra thư mục spam chưa?

  4. Bạn

    Yes, it is not there either.

    Vâng, ở đó cũng không có.

  5. Người đối diện

    I will send another one now.

    Tôi gửi cái khác ngay bây giờ.

  6. Bạn

    Could you use a different address?

    Bạn dùng địa chỉ khác được không?

  7. Người đối diện

    Of course, what would you like?

    Tất nhiên, bạn muốn gì?

  8. Bạn

    My work email is more reliable.

    Email công ty của tôi đáng tin hơn.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • createdđã tạo
  • accounttài khoản
  • triedđã thử
  • emailemail
  • arrivedđến nơi
  • checkedký gửi; đã kiểm tra
  • spamthư rác
  • folderthư mục
  • eithermột trong hai; cũng (câu phủ định)
  • sendgửi
  • anothermột cái nữa
  • differentkhác nhau
  • addressđịa chỉ
  • coursemột món; dĩ nhiên (of course)
  • workcông việc; chạy được
  • morenhiều hơn
  • reliableđáng tin cậy

Thêm từ tình huống này