Xếp hàng
Bao lâu, và có bỏ qua được không.
- Người đối diện
The queue starts back there.
Hàng chờ bắt đầu từ đằng kia.
- Bạn
How long is the wait at the moment?
Hiện giờ chờ bao lâu?
- Người đối diện
About forty minutes, I am afraid.
E là khoảng bốn mươi phút.
- Bạn
Is there a faster ticket we can buy?
Có loại vé nhanh hơn chúng tôi mua được không?
- Người đối diện
There is a priority entry for ten more.
Thêm mười thì có lối vào ưu tiên.
- Bạn
We will take two of those.
Chúng tôi lấy hai cái đó.
- Người đối diện
Then follow the signs to the left.
Rồi đi theo biển chỉ dẫn về bên trái.
- Bạn
Thank you, that saves our afternoon.
Cảm ơn bạn, thế là cứu cả buổi chiều của chúng tôi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- queuehàng chờ
- startsbắt đầu
- backtrở lại; phía sau
- longdài; bao lâu
- waitchờ
- momentkhoảnh khắc
- fortybốn mươi
- minutesphút
- afraide rằng (I'm afraid)
- fasternhanh hơn
- ticketvé; phiếu đơn hàng
- priorityưu tiên
- entryvào cửa
- morenhiều hơn
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- followđi theo
- signský tên; biển báo; dấu hiệu (good sign)
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- savestiết kiệm; lưu
- afternoonbuổi chiều
Thêm từ tình huống này
- Mua vé vào cửaBuying Entry Tickets8 lượt thoại
- Tham gia tour có hướng dẫnJoining a Guided Tour8 lượt thoại
- Chụp ảnhTaking Photos8 lượt thoại
- Ở cửa hàng lưu niệmAt the Gift Shop8 lượt thoại
- Lạc trong khu tham quanLost on the Site8 lượt thoại
- Bên ngoài trời xấuBad Weather Outside8 lượt thoại
- Hỏi người địa phươngAsking a Local8 lượt thoại