Tham quan

Mua vé vào cửa

Giá vé, vé ưu đãi, giờ đóng cửa.

Buying Entry Tickets · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    How many tickets would you like?

    Bạn muốn mấy vé?

  2. Bạn

    Two adults and one child, please.

    Hai người lớn và một trẻ em.

  3. Người đối diện

    That will be thirty-two pounds.

    Vậy là ba mươi hai bảng.

  4. Bạn

    Is there a discount for students?

    Có giảm giá cho sinh viên không?

  5. Người đối diện

    Yes, with a valid student card.

    Vâng, với thẻ sinh viên còn hiệu lực.

  6. Bạn

    What time does the site close?

    Mấy giờ khu này đóng cửa?

  7. Người đối diện

    Last entry is at five thirty.

    Vào cửa lần cuối lúc năm rưỡi.

  8. Bạn

    Then we have plenty of time.

    Vậy chúng ta còn nhiều thời gian.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • manynhiều (đếm được)
  • ticketsvé; phiếu đơn hàng
  • adultsngười lớn
  • childđứa trẻ
  • thirty-twoba mươi hai
  • poundsbảng Anh
  • discountgiảm giá
  • studentssinh viên
  • validcòn hiệu lực
  • studentsinh viên
  • cardthẻ
  • timethời gian
  • sitekhu tham quan; địa điểm
  • closeđóng cửa; đóng; gần
  • lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
  • entryvào cửa
  • fivenăm
  • thirtyba mươi
  • plentynhiều; dư dả

Thêm từ tình huống này