Mua vé vào cửa
Giá vé, vé ưu đãi, giờ đóng cửa.
- Người đối diện
How many tickets would you like?
Bạn muốn mấy vé?
- Bạn
Two adults and one child, please.
Hai người lớn và một trẻ em.
- Người đối diện
That will be thirty-two pounds.
Vậy là ba mươi hai bảng.
- Bạn
Is there a discount for students?
Có giảm giá cho sinh viên không?
- Người đối diện
Yes, with a valid student card.
Vâng, với thẻ sinh viên còn hiệu lực.
- Bạn
What time does the site close?
Mấy giờ khu này đóng cửa?
- Người đối diện
Last entry is at five thirty.
Vào cửa lần cuối lúc năm rưỡi.
- Bạn
Then we have plenty of time.
Vậy chúng ta còn nhiều thời gian.
Từ trong đoạn hội thoại này
- manynhiều (đếm được)
- ticketsvé; phiếu đơn hàng
- adultsngười lớn
- childđứa trẻ
- thirty-twoba mươi hai
- poundsbảng Anh
- discountgiảm giá
- studentssinh viên
- validcòn hiệu lực
- studentsinh viên
- cardthẻ
- timethời gian
- sitekhu tham quan; địa điểm
- closeđóng cửa; đóng; gần
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- entryvào cửa
- fivenăm
- thirtyba mươi
- plentynhiều; dư dả
Thêm từ tình huống này
- Tham gia tour có hướng dẫnJoining a Guided Tour8 lượt thoại
- Chụp ảnhTaking Photos8 lượt thoại
- Xếp hàngThe Queue8 lượt thoại
- Ở cửa hàng lưu niệmAt the Gift Shop8 lượt thoại
- Lạc trong khu tham quanLost on the Site8 lượt thoại
- Bên ngoài trời xấuBad Weather Outside8 lượt thoại
- Hỏi người địa phươngAsking a Local8 lượt thoại