Tham quan

Bên ngoài trời xấu

Trời mưa — trong nhà có gì.

Bad Weather Outside · 8 lượt thoại · bạn nói 4 câu

  1. Người đối diện

    It has started raining quite hard.

    Trời bắt đầu mưa khá to.

  2. Bạn

    Is there anything indoors to see?

    Trong nhà có gì để xem không?

  3. Người đối diện

    The exhibition hall is undercover.

    Khu triển lãm có mái che.

  4. Bạn

    Is that included in our ticket?

    Cái đó có gồm trong vé của chúng tôi không?

  5. Người đối diện

    It is, at no extra charge.

    Có, không tính thêm tiền.

  6. Bạn

    Can we come back outside later?

    Lát nữa chúng ta ra ngoài lại được không?

  7. Người đối diện

    Yes, keep your ticket with you.

    Vâng, giữ vé bên mình nhé.

  8. Bạn

    Perfect. We will start inside then.

    Tuyệt. Vậy chúng ta bắt đầu ở trong nhà.

Từ trong đoạn hội thoại này

  • startedđã bắt đầu
  • rainingmưa
  • quitekhá
  • hardkhó; to (mưa)
  • anythingbất cứ thứ gì
  • indoorstrong nhà
  • exhibitiontriển lãm
  • hallsảnh lớn
  • undercovercó mái che
  • includedđã bao gồm
  • ticketvé; phiếu đơn hàng
  • extrathêm
  • chargekhoản trừ; phí
  • comeđến
  • backtrở lại; phía sau
  • outsidebên ngoài
  • laterlát nữa
  • keepgiữ; cất
  • perfecthoàn hảo
  • startbắt đầu
  • insidebên trong

Thêm từ tình huống này