Bên ngoài trời xấu
Trời mưa — trong nhà có gì.
- Người đối diện
It has started raining quite hard.
Trời bắt đầu mưa khá to.
- Bạn
Is there anything indoors to see?
Trong nhà có gì để xem không?
- Người đối diện
The exhibition hall is undercover.
Khu triển lãm có mái che.
- Bạn
Is that included in our ticket?
Cái đó có gồm trong vé của chúng tôi không?
- Người đối diện
It is, at no extra charge.
Có, không tính thêm tiền.
- Bạn
Can we come back outside later?
Lát nữa chúng ta ra ngoài lại được không?
- Người đối diện
Yes, keep your ticket with you.
Vâng, giữ vé bên mình nhé.
- Bạn
Perfect. We will start inside then.
Tuyệt. Vậy chúng ta bắt đầu ở trong nhà.
Từ trong đoạn hội thoại này
- startedđã bắt đầu
- rainingmưa
- quitekhá
- hardkhó; to (mưa)
- anythingbất cứ thứ gì
- indoorstrong nhà
- exhibitiontriển lãm
- hallsảnh lớn
- undercovercó mái che
- includedđã bao gồm
- ticketvé; phiếu đơn hàng
- extrathêm
- chargekhoản trừ; phí
- comeđến
- backtrở lại; phía sau
- outsidebên ngoài
- laterlát nữa
- keepgiữ; cất
- perfecthoàn hảo
- startbắt đầu
- insidebên trong
Thêm từ tình huống này
- Mua vé vào cửaBuying Entry Tickets8 lượt thoại
- Tham gia tour có hướng dẫnJoining a Guided Tour8 lượt thoại
- Chụp ảnhTaking Photos8 lượt thoại
- Xếp hàngThe Queue8 lượt thoại
- Ở cửa hàng lưu niệmAt the Gift Shop8 lượt thoại
- Lạc trong khu tham quanLost on the Site8 lượt thoại
- Hỏi người địa phươngAsking a Local8 lượt thoại