Ở cửa hàng lưu niệm
Chọn đồ, gói quà, hoàn thuế.
- Người đối diện
Are you looking for anything special?
Bạn tìm thứ gì đặc biệt không?
- Bạn
Something small to take home.
Thứ gì nhỏ nhỏ để mang về.
- Người đối diện
These local prints are popular.
Mấy bản in địa phương này được ưa chuộng.
- Bạn
Could you wrap two of them?
Bạn gói giúp tôi hai cái được không?
- Người đối diện
Certainly. Paying by card?
Được chứ. Thanh toán bằng thẻ ạ?
- Bạn
Yes. Can I claim the tax back?
Vâng. Tôi hoàn thuế được không?
- Người đối diện
If you spend over fifty, yes.
Nếu bạn mua trên năm mươi thì có.
- Bạn
Then I will add this book as well.
Vậy tôi lấy thêm cuốn sách này nữa.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lookingtìm; nhìn
- anythingbất cứ thứ gì
- specialđặc biệt
- somethingthứ gì đó
- smallcỡ nhỏ; nhỏ
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- homenhà
- localđịa phương
- printsin
- popularphổ biến
- wrapgói
- certainlychắc chắn rồi
- payingtrả tiền
- cardthẻ
- claimyêu cầu bồi thường
- backtrở lại; phía sau
- spendtiêu
- overđằng kia; qua
- fiftynăm mươi
- bookđặt trước; sách
Thêm từ tình huống này
- Mua vé vào cửaBuying Entry Tickets8 lượt thoại
- Tham gia tour có hướng dẫnJoining a Guided Tour8 lượt thoại
- Chụp ảnhTaking Photos8 lượt thoại
- Xếp hàngThe Queue8 lượt thoại
- Lạc trong khu tham quanLost on the Site8 lượt thoại
- Bên ngoài trời xấuBad Weather Outside8 lượt thoại
- Hỏi người địa phươngAsking a Local8 lượt thoại