Tham gia tour có hướng dẫn
Có tour không, bao lâu, tiếng gì.
- Người đối diện
Would you like to join a guided tour?
Bạn muốn tham gia tour có hướng dẫn không?
- Bạn
How long does the tour last?
Tour kéo dài bao lâu?
- Người đối diện
About ninety minutes with a break.
Khoảng chín mươi phút, có nghỉ giữa giờ.
- Bạn
Is there a tour in English?
Có tour tiếng Anh không?
- Người đối diện
The next English one starts at two.
Tour tiếng Anh tiếp theo bắt đầu lúc hai giờ.
- Bạn
Do we need to book it in advance?
Chúng ta có cần đặt trước không?
- Người đối diện
Not today, there is space left.
Hôm nay thì không, vẫn còn chỗ.
- Bạn
Then we will meet you at two.
Vậy hai giờ chúng tôi gặp bạn.
Từ trong đoạn hội thoại này
- jointham gia
- guidedcó thuyết minh
- tourchuyến tham quan
- longdài; bao lâu
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- ninetychín mươi
- minutesphút
- breaknghỉ; làm vỡ
- englishtiếng Anh
- nexttiếp theo; bên cạnh
- startsbắt đầu
- needcần
- bookđặt trước; sách
- advancetrước
- todayhôm nay
- spacekhông gian
- leftbên trái; còn lại; đã rời đi
- meetgặp; họp
Thêm từ tình huống này
- Mua vé vào cửaBuying Entry Tickets8 lượt thoại
- Chụp ảnhTaking Photos8 lượt thoại
- Xếp hàngThe Queue8 lượt thoại
- Ở cửa hàng lưu niệmAt the Gift Shop8 lượt thoại
- Lạc trong khu tham quanLost on the Site8 lượt thoại
- Bên ngoài trời xấuBad Weather Outside8 lượt thoại
- Hỏi người địa phươngAsking a Local8 lượt thoại