Gọi điện xin nghỉ ốm
Cuộc gọi buổi sáng.
- Người đối diện
Good morning, you sound unwell.
Chào buổi sáng, nghe giọng bạn có vẻ không khoẻ.
- Bạn
I am. I have a fever this morning.
Có. Sáng nay tôi bị sốt.
- Người đối diện
Then stay at home and rest.
Vậy thì ở nhà nghỉ ngơi đi.
- Bạn
I can still join the meeting online.
Tôi vẫn vào họp trực tuyến được.
- Người đối diện
There is no need. We will manage.
Không cần đâu. Chúng tôi lo được.
- Bạn
I will send my notes to the team.
Tôi sẽ gửi ghi chép cho cả đội.
- Người đối diện
Thank you. Let me know tomorrow.
Cảm ơn bạn. Mai báo tôi nhé.
- Bạn
I will. Sorry for the short notice.
Vâng. Xin lỗi vì báo gấp.
Từ trong đoạn hội thoại này
- goodtốt
- morningbuổi sáng
- soundnghe có vẻ; âm thanh
- unwellkhông khoẻ
- feversốt
- stayở lại; ăn tại chỗ
- homenhà
- restphần còn lại; nghỉ
- stillvẫn; không ga (nước)
- jointham gia
- meetingcuộc họp
- onlinetrực tuyến
- needcần
- managexoay xở; quản lý
- sendgửi
- noteskhông
- teamđội nhóm
- knowbiết
- tomorrowngày mai
- sorryxin lỗi
- shortngắn
- noticeđể ý; thời gian báo trước
Thêm từ tình huống này
- Xin nghỉ phépAsking for Time Off8 lượt thoại
- Tăng caWorking Late8 lượt thoại
- Trục trặc thiết bịEquipment Problems8 lượt thoại
- Nhờ đồng nghiệp giúpAsking a Colleague for Help8 lượt thoại
- Ngày đầu đi làmYour First Day8 lượt thoại
- Góp ý cho đồng nghiệpGiving Feedback8 lượt thoại
- Máy in và việc lặt vặtPrinters and Small Things8 lượt thoại
- Xin làm việc ở nhàAsking to Work From Home8 lượt thoại
- Nộp đơn xin nghỉ việcHanding In Your Notice8 lượt thoại