Máy in và việc lặt vặt
Kẹt giấy và văn phòng phẩm.
- Người đối diện
Is the printer working for you?
Máy in bên bạn có chạy không?
- Bạn
It says there is a paper jam.
Nó báo kẹt giấy.
- Người đối diện
Open the front and pull it out slowly.
Mở nắp trước rồi kéo ra từ từ.
- Bạn
Got it. Where is the spare paper?
Hiểu rồi. Giấy dự phòng ở đâu?
- Người đối diện
In the cupboard behind you.
Trong tủ sau lưng bạn.
- Bạn
Do we have any large envelopes?
Nhà mình có phong bì lớn không?
- Người đối diện
Same cupboard, bottom shelf.
Cùng tủ đó, kệ dưới cùng.
- Bạn
Thank you. That is everything.
Cảm ơn bạn. Vậy là hết.
Từ trong đoạn hội thoại này
- printerin
- workinglàm việc
- saysnói
- papergiấy tờ; giấy
- openmở cửa; mở
- frontphía trước
- pullkéo; tấp vào
- slowlytừ từ
- sparedự phòng
- cupboardtủ
- behindphía sau
- largecỡ lớn
- envelopesphong bì
- samegiống nhau
- bottomđáy
- shelfkệ
- everythingmọi thứ
Thêm từ tình huống này
- Xin nghỉ phépAsking for Time Off8 lượt thoại
- Gọi điện xin nghỉ ốmCalling In Sick8 lượt thoại
- Tăng caWorking Late8 lượt thoại
- Trục trặc thiết bịEquipment Problems8 lượt thoại
- Nhờ đồng nghiệp giúpAsking a Colleague for Help8 lượt thoại
- Ngày đầu đi làmYour First Day8 lượt thoại
- Góp ý cho đồng nghiệpGiving Feedback8 lượt thoại
- Xin làm việc ở nhàAsking to Work From Home8 lượt thoại
- Nộp đơn xin nghỉ việcHanding In Your Notice8 lượt thoại