Xin nghỉ phép
Đặt lịch nghỉ và bàn giao công việc.
- Người đối diện
You wanted to talk about leave?
Bạn muốn nói về chuyện nghỉ phép à?
- Bạn
Yes, I would like a week in July.
Vâng, tôi muốn một tuần vào tháng Bảy.
- Người đối diện
Which week were you thinking?
Bạn nghĩ đến tuần nào?
- Bạn
The second week, if that is possible.
Tuần thứ hai, nếu được.
- Người đối diện
Who will cover your work?
Ai sẽ làm thay việc của bạn?
- Bạn
I have already spoken to Daniel.
Tôi nói chuyện với Daniel rồi.
- Người đối diện
Then that is fine. Book it in the system.
Vậy thì không sao. Ghi vào hệ thống đi.
- Bạn
Thank you. I will do it today.
Cảm ơn bạn. Hôm nay tôi sẽ làm.
Từ trong đoạn hội thoại này
- wantedđã muốn
- talknói chuyện
- leaverời đi; để lại
- weektuần
- julytháng Bảy
- thinkingnghĩ; thấy
- secondthứ hai; giây; một chút (a second)
- possiblecó thể
- coverbao trả; che
- workcông việc; chạy được
- alreadyđã rồi
- spokenđã nói
- danielDaniel (tên người)
- finekhông sao; tiền phạt
- bookđặt trước; sách
- systemhệ thống
- todayhôm nay
Thêm từ tình huống này
- Gọi điện xin nghỉ ốmCalling In Sick8 lượt thoại
- Tăng caWorking Late8 lượt thoại
- Trục trặc thiết bịEquipment Problems8 lượt thoại
- Nhờ đồng nghiệp giúpAsking a Colleague for Help8 lượt thoại
- Ngày đầu đi làmYour First Day8 lượt thoại
- Góp ý cho đồng nghiệpGiving Feedback8 lượt thoại
- Máy in và việc lặt vặtPrinters and Small Things8 lượt thoại
- Xin làm việc ở nhàAsking to Work From Home8 lượt thoại
- Nộp đơn xin nghỉ việcHanding In Your Notice8 lượt thoại