Mô tả hỏng hóc
Tả cái tiếng lạ đó.
- Người đối diện
What seems to be wrong with it?
Có vẻ nó hỏng chỗ nào?
- Bạn
There is a noise when I brake.
Khi phanh thì có tiếng lạ.
- Người đối diện
What kind of noise is it?
Nó kêu kiểu gì?
- Bạn
A high sound, like metal.
Tiếng cao, nghe như kim loại.
- Người đối diện
How long has it been doing that?
Nó bị như vậy bao lâu rồi?
- Bạn
About two weeks, getting worse.
Khoảng hai tuần, càng lúc càng tệ.
- Người đối diện
It could be the brake pads.
Có thể là má phanh.
- Bạn
Can you check it this morning?
Sáng nay bạn kiểm tra giúp được không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- seemscó vẻ
- wrongsai
- noisetiếng ồn; tiếng động
- brakephanh
- kindloại; tốt bụng
- highcao
- soundnghe có vẻ; âm thanh
- metalkim loại
- longdài; bao lâu
- doinglàm; (trợ động từ)
- weekstuần
- gettingnhận; trở nên
- worsetệ hơn
- padsmá phanh
- checkkiểm tra; hoá đơn
- morningbuổi sáng
Thêm từ tình huống này
- Báo giá sửa chữaThe Repair Quote8 lượt thoại
- Đặt lịch bảo dưỡngBooking a Service8 lượt thoại
- Lấy xeCollecting the Car8 lượt thoại
- Bảo hành sửa chữaWarranty on Repairs8 lượt thoại
- Xe được kéo vềA Breakdown Recovery8 lượt thoại