Đặt lịch bảo dưỡng
Bảo dưỡng định kỳ và đăng kiểm.
- Người đối diện
When was the last service?
Lần bảo dưỡng trước là khi nào?
- Bạn
About fourteen months ago.
Khoảng mười bốn tháng trước.
- Người đối diện
Then it is due now.
Vậy là đến hạn rồi.
- Bạn
Does it include the annual test?
Có bao gồm đăng kiểm hằng năm không?
- Người đối diện
We can do both on the same day.
Chúng tôi làm cả hai trong cùng một ngày được.
- Bạn
How much for the two together?
Hai cái chung thì bao nhiêu?
- Người đối diện
Two hundred and sixty.
Hai trăm sáu mươi.
- Bạn
Book me in for next Tuesday.
Đặt lịch cho tôi thứ Ba tuần sau.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- servicedịch vụ; bảo dưỡng (xe)
- fourteenmười bốn
- monthstháng
- includebao gồm
- annualhằng năm
- testkiểm thử
- bothcả hai
- samegiống nhau
- muchnhiều (không đếm được)
- togethercùng nhau
- hundredmột trăm
- sixtysáu mươi
- bookđặt trước; sách
- nexttiếp theo; bên cạnh
- tuesdaythứ Ba
Thêm từ tình huống này
- Mô tả hỏng hócDescribing the Fault8 lượt thoại
- Báo giá sửa chữaThe Repair Quote8 lượt thoại
- Lấy xeCollecting the Car8 lượt thoại
- Bảo hành sửa chữaWarranty on Repairs8 lượt thoại
- Xe được kéo vềA Breakdown Recovery8 lượt thoại