Lấy xe
Trả tiền và giấy tờ.
- Người đối diện
Your car is ready to collect.
Xe của bạn đã sẵn sàng để lấy.
- Bạn
Great. Did you find anything else?
Tuyệt. Bạn còn tìm thấy gì nữa không?
- Người đối diện
One tyre is close to the limit.
Một lốp đã gần tới giới hạn.
- Bạn
Is it safe until next month?
Đến tháng sau có an toàn không?
- Người đối diện
It is legal, but only just.
Hợp pháp, nhưng chỉ vừa đủ.
- Bạn
I will replace it next visit.
Lần sau đến tôi sẽ thay.
- Người đối diện
Here is your invoice.
Đây là hoá đơn của bạn.
- Bạn
Could I have it by email too?
Gửi cho tôi qua email nữa được không?
Từ trong đoạn hội thoại này
- readysẵn sàng
- collectlấy
- greattuyệt; rất tốt
- findtìm thấy
- anythingbất cứ thứ gì
- elsekhác
- tyrelốp xe
- closeđóng cửa; đóng; gần
- limitgiới hạn
- safean toàn
- untilcho đến
- nexttiếp theo; bên cạnh
- monththáng
- legalhợp pháp
- onlychỉ
- replacethay thế
- visitghé thăm
- invoicehoá đơn
- emailemail
Thêm từ tình huống này
- Mô tả hỏng hócDescribing the Fault8 lượt thoại
- Báo giá sửa chữaThe Repair Quote8 lượt thoại
- Đặt lịch bảo dưỡngBooking a Service8 lượt thoại
- Bảo hành sửa chữaWarranty on Repairs8 lượt thoại
- Xe được kéo vềA Breakdown Recovery8 lượt thoại