Diễn tập chữa cháy
Quy trình diễn tập và điểm danh.
- Người đối diện
This is a drill, please leave calmly.
Đây là diễn tập, xin mọi người ra ngoài bình tĩnh.
- Bạn
Should we take our belongings?
Chúng tôi có phải mang theo đồ đạc không?
- Người đối diện
Leave everything at your desk.
Cứ để mọi thứ ở bàn làm việc của bạn.
- Bạn
Where is our assembly point?
Điểm tập trung của chúng ta ở đâu?
- Người đối diện
The green area behind the building.
Khu cây xanh phía sau toà nhà.
- Bạn
Who checks that everyone is out?
Ai kiểm tra xem mọi người đã ra hết chưa?
- Người đối diện
Each floor has a marshal.
Mỗi tầng có một người phụ trách sơ tán.
- Bạn
Good. I will tell my team.
Tốt. Tôi sẽ báo cho đội của mình.
Từ trong đoạn hội thoại này
- drillkhoan
- leaverời đi; để lại
- calmlybình tĩnh
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- belongingsđồ dùng cá nhân
- everythingmọi thứ
- deskquầy lễ tân; bàn
- assemblytập trung
- pointđiểm (tích lũy); điểm (trận đấu); ý chính; điểm hẹn; chỉ
- greenxanh lá
- areakhu vực
- behindphía sau
- buildingphát triển; xây dựng
- checkskiểm tra; hoá đơn
- everyonemọi người
- eachmỗi
- floortầng
- marshalngười phụ trách sơ tán
- goodtốt
- tellnói cho biết
- teamđội nhóm
Thêm từ tình huống này
- Báo độngRaising the Alarm8 lượt thoại
- Thoát ra ngoàiGetting Out8 lượt thoại
- Sau đóAfterwards8 lượt thoại
- Kiểm tra an toànA Safety Check8 lượt thoại
- Báo cho hàng xómWarning the Neighbours8 lượt thoại