Báo động
Gọi báo cháy.
- Người đối diện
Fire service, what is the address?
Cứu hoả xin nghe, địa chỉ ở đâu?
- Bạn
Twelve Mill Road, a block of flats.
Số mười hai phố Mill, một khu chung cư.
- Người đối diện
Where is the fire exactly?
Chính xác đám cháy ở đâu?
- Bạn
A kitchen on the third floor.
Một cái bếp ở tầng ba.
- Người đối diện
Is anyone still inside?
Còn ai trong đó không?
- Bạn
I believe two people are.
Tôi nghĩ là hai người.
- Người đối diện
Do not go back in yourself.
Đừng tự mình quay vào trong.
- Bạn
Understood. We are outside now.
Hiểu rồi. Chúng tôi ra ngoài rồi.
Từ trong đoạn hội thoại này
- firecháy
- servicedịch vụ; bảo dưỡng (xe)
- addressđịa chỉ
- twelvemười hai
- millMill (tên đường)
- roadcon đường
- blockdãy phố; chặn lại; tòa nhà (Block C)
- flatscăn hộ; phẳng
- exactlychính xác
- kitchennhà bếp
- thirdthứ ba
- floortầng
- anyonebất cứ ai
- stillvẫn; không ga (nước)
- insidebên trong
- believecho rằng
- peoplemọi người
- backtrở lại; phía sau
- yourselfchính bạn
- understoodđã hiểu
- outsidebên ngoài
Thêm từ tình huống này
- Thoát ra ngoàiGetting Out8 lượt thoại
- Diễn tập chữa cháyA Fire Drill8 lượt thoại
- Sau đóAfterwards8 lượt thoại
- Kiểm tra an toànA Safety Check8 lượt thoại
- Báo cho hàng xómWarning the Neighbours8 lượt thoại