Báo cho hàng xóm
Gõ cửa gọi người và giúp đỡ.
- Người đối diện
What is going on out there?
Ngoài kia có chuyện gì vậy?
- Bạn
There is a fire downstairs.
Tầng dưới có cháy.
- Người đối diện
Should we leave right now?
Chúng ta đi ngay bây giờ nhé?
- Bạn
Yes, take the stairs immediately.
Vâng, đi cầu thang bộ ngay.
- Người đối diện
My neighbour cannot walk well.
Hàng xóm của tôi đi lại khó khăn.
- Bạn
I will help her down the stairs.
Tôi sẽ đỡ cô ấy xuống cầu thang.
- Người đối diện
Thank you, I will knock on the others.
Cảm ơn bạn, tôi sẽ đi gõ cửa mấy nhà kia.
- Bạn
Meet me in the car park.
Gặp tôi ở bãi đỗ xe.
Từ trong đoạn hội thoại này
- goingđi; sắp
- firecháy
- downstairstầng dưới
- leaverời đi; để lại
- rightđúng; bên phải; ngay (right here); ngay lập tức (right away)
- takelấy; mang; mất (thời gian)
- stairscầu thang
- immediatelyngay lập tức
- neighbourhàng xóm
- cannotkhông thể
- walkđi bộ
- helpgiúp đỡ
- downdọc theo; xuống
- knockgõ cửa
- otherskhác
- meetgặp; họp
- parkcông viên; đỗ xe; bãi đỗ xe
Thêm từ tình huống này
- Báo độngRaising the Alarm8 lượt thoại
- Thoát ra ngoàiGetting Out8 lượt thoại
- Diễn tập chữa cháyA Fire Drill8 lượt thoại
- Sau đóAfterwards8 lượt thoại
- Kiểm tra an toànA Safety Check8 lượt thoại