Kiểm tra an toàn
Báo khói và bình chữa cháy.
- Người đối diện
When did you last test the alarm?
Lần cuối bạn kiểm tra báo động là khi nào?
- Bạn
Honestly, I cannot remember.
Thật lòng thì tôi không nhớ.
- Người đối diện
You should test it monthly.
Bạn nên kiểm tra nó hằng tháng.
- Bạn
How do I actually test it?
Tôi kiểm tra nó bằng cách nào?
- Người đối diện
Press the button until it sounds.
Bấm nút đến khi nó kêu.
- Bạn
Should I have an extinguisher too?
Tôi cũng nên có bình chữa cháy chứ?
- Người đối diện
A fire blanket is enough here.
Một tấm chăn chữa cháy là đủ ở đây.
- Bạn
I will buy one this weekend.
Cuối tuần này tôi sẽ mua một cái.
Từ trong đoạn hội thoại này
- lastcuối cùng; vừa rồi; kéo dài
- testkiểm thử
- alarmbáo động
- honestlythật lòng mà nói
- cannotkhông thể
- remembernhớ
- monthlyhằng tháng
- actuallythật ra
- pressấn; nhấn
- buttonnút
- untilcho đến
- soundsnghe có vẻ; âm thanh
- extinguisherbình chữa cháy
- firecháy
- blanketchăn
- enoughđủ
- weekendcuối tuần
Thêm từ tình huống này
- Báo độngRaising the Alarm8 lượt thoại
- Thoát ra ngoàiGetting Out8 lượt thoại
- Diễn tập chữa cháyA Fire Drill8 lượt thoại
- Sau đóAfterwards8 lượt thoại
- Báo cho hàng xómWarning the Neighbours8 lượt thoại